Câu tiếng Anh
Let go, let go.
Nghĩa tiếng Việt
Đi nào, đi nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Let go, let go. | Đi nào, đi nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Let go, let go.
Đi nào, đi nào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Let go, let go. | Đi nào, đi nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn