Câu tiếng Anh
Let him.
Nghĩa tiếng Việt
Mặc kệ ông ta.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Let him. | Mặc kệ ông ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Let him.
Mặc kệ ông ta.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Let him. | Mặc kệ ông ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn