Câu tiếng Anh
Let me check their class schedule.
Nghĩa tiếng Việt
Để tôi kiểm tra lịch học của họ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Let me check their class schedule. | Để tôi kiểm tra lịch học của họ. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Let me check their class schedule.
Để tôi kiểm tra lịch học của họ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Let me check their class schedule. | Để tôi kiểm tra lịch học của họ. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn