---
title: >-
  "- Let me have your things. - Your coat, Father." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "- Let me have your things. - Your coat, Father." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Bà ấy làm nó, nhưng cha đã mang nó.
lang: en
en: '- Let me have your things. - Your coat, Father.'
vi: 'Bà ấy làm nó, nhưng cha đã mang nó.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 91004
---
## Câu tiếng Anh

**- Let me have your things. - Your coat, Father.**

## Nghĩa tiếng Việt

Bà ấy làm nó, nhưng cha đã mang nó.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Let me have your things. - Your coat, Father. | Bà ấy làm nó, nhưng cha đã mang nó. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
