Câu tiếng Anh
Let me hear your lines.
Nghĩa tiếng Việt
Cho ta nghe phần thoại của con.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Let me hear your lines. | Cho ta nghe phần thoại của con. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Let me hear your lines.
Cho ta nghe phần thoại của con.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Let me hear your lines. | Cho ta nghe phần thoại của con. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn