Câu tiếng Anh
- Let me read one.
Nghĩa tiếng Việt
- Cho tôi đọc một cái.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Let me read one. | - Cho tôi đọc một cái. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Let me read one.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Let me read one. | - Cho tôi đọc một cái. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn