Câu tiếng Anh
Let me see your notes.
Nghĩa tiếng Việt
Để thầy xem ghi chép của con.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Let me see your notes. | Để thầy xem ghi chép của con. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Let me see your notes.
Để thầy xem ghi chép của con.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Let me see your notes. | Để thầy xem ghi chép của con. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn