Câu tiếng Anh
Let me see your stocking.
Nghĩa tiếng Việt
Để ta xem còn sản phẩm của con.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Let me see your stocking. | Để ta xem còn sản phẩm của con. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Let me see your stocking.
Để ta xem còn sản phẩm của con.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Let me see your stocking. | Để ta xem còn sản phẩm của con. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn