Câu tiếng Anh
- Let me take your things.
Nghĩa tiếng Việt
- ...thật ra không. - Để tôi cầm đồ của ông.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Let me take your things. | - ...thật ra không. - Để tôi cầm đồ của ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Let me take your things.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Let me take your things. | - ...thật ra không. - Để tôi cầm đồ của ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn