Câu tiếng Anh
Let me talk first.
Nghĩa tiếng Việt
Để anh nói trước.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Let me talk first. | Để anh nói trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Let me talk first.
Để anh nói trước.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Let me talk first. | Để anh nói trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn