---
title: '"Let''s check their business records." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Let's check their business records." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Chúng ta hãy kiểm tra các hồ sơ kinh doanh của họ.
lang: en
en: Let's check their business records.
vi: Chúng ta hãy kiểm tra các hồ sơ kinh doanh của họ.
tatoebaEn: 11277758
tatoebaVi: 11277760
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**Let's check their business records.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chúng ta hãy kiểm tra các hồ sơ kinh doanh của họ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Let's check their business records. | Chúng ta hãy kiểm tra các hồ sơ kinh doanh của họ. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
