Câu tiếng Anh
Let's put this in the safe.
Nghĩa tiếng Việt
Chúng ta hãy cất cái này vào trong két đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Let's put this in the safe. | Chúng ta hãy cất cái này vào trong két đi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Let's put this in the safe.
Chúng ta hãy cất cái này vào trong két đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Let's put this in the safe. | Chúng ta hãy cất cái này vào trong két đi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn