Câu tiếng Anh
- Let's take inventory.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy kiểm kê trong kho hàng đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Let's take inventory. | Hãy kiểm kê trong kho hàng đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Let's take inventory.
Hãy kiểm kê trong kho hàng đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Let's take inventory. | Hãy kiểm kê trong kho hàng đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn