Câu tiếng Anh
Let the games begin.
Nghĩa tiếng Việt
Bắt đầu trận đấu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Let the games begin. | Bắt đầu trận đấu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Let the games begin.
Bắt đầu trận đấu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Let the games begin. | Bắt đầu trận đấu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn