Câu tiếng Anh
Let the others splurge.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy để những kẻ khác phung phí.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Let the others splurge. | Hãy để những kẻ khác phung phí. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Let the others splurge.
Hãy để những kẻ khác phung phí.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Let the others splurge. | Hãy để những kẻ khác phung phí. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn