Câu tiếng Anh
Like a native.
Nghĩa tiếng Việt
Giống như một người bản địa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Like a native. | Giống như một người bản địa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Like a native.
Giống như một người bản địa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Like a native. | Giống như một người bản địa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn