Câu tiếng Anh
Like a pigeon
Nghĩa tiếng Việt
♪ Như một con nai
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Like a pigeon | ♪ Như một con nai |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Like a pigeon
♪ Như một con nai
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Like a pigeon | ♪ Như một con nai |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn