Câu tiếng Anh
- Like a stranger.
Nghĩa tiếng Việt
- Như người lạ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Like a stranger. | - Như người lạ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Like a stranger.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Like a stranger. | - Như người lạ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn