Câu tiếng Anh
- ... like an eggplant.
Nghĩa tiếng Việt
-... giống như một quả cà tím.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - ... like an eggplant. | -... giống như một quả cà tím. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- ... like an eggplant.
-... giống như một quả cà tím.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - ... like an eggplant. | -... giống như một quả cà tím. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn