Câu tiếng Anh
Like another world.
Nghĩa tiếng Việt
Như một thế giới khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Like another world. | Như một thế giới khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Like another world.
Như một thế giới khác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Like another world. | Như một thế giới khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn