Câu tiếng Anh
Like in the old days.
Nghĩa tiếng Việt
Như hồi trước.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Like in the old days. | Như hồi trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Like in the old days.
Như hồi trước.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Like in the old days. | Như hồi trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn