Câu tiếng Anh
Like iron, sir.
Nghĩa tiếng Việt
Chắc chắn, thưa ngài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Like iron, sir. | Chắc chắn, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Like iron, sir.
Chắc chắn, thưa ngài.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Like iron, sir. | Chắc chắn, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn