Câu tiếng Anh
Like Linton's eyes.
Nghĩa tiếng Việt
Như mắt của Linton.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Like Linton's eyes. | Như mắt của Linton. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Like Linton's eyes.
Như mắt của Linton.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Like Linton's eyes. | Như mắt của Linton. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn