Câu tiếng Anh
Like no other.
Nghĩa tiếng Việt
- Không ai sánh bằng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Like no other. | - Không ai sánh bằng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Like no other.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Like no other. | - Không ai sánh bằng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn