Câu tiếng Anh
Like under the barracks.
Nghĩa tiếng Việt
Như là dưới trại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Like under the barracks. | Như là dưới trại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Like under the barracks.
Như là dưới trại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Like under the barracks. | Như là dưới trại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn