Câu tiếng Anh
Like war comrades.
Nghĩa tiếng Việt
Cũng như chiến hữu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Like war comrades. | Cũng như chiến hữu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Like war comrades.
Cũng như chiến hữu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Like war comrades. | Cũng như chiến hữu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn