Câu tiếng Anh
Line up, there.
Nghĩa tiếng Việt
Xếp hàng, ở đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Line up, there. | Xếp hàng, ở đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Line up, there.
Xếp hàng, ở đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Line up, there. | Xếp hàng, ở đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn