Câu tiếng Anh
Listen, Bim.
Nghĩa tiếng Việt
Nghe này, Bim.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen, Bim. | Nghe này, Bim. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Listen, Bim.
Nghe này, Bim.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen, Bim. | Nghe này, Bim. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn