Câu tiếng Anh
Listen, Clara...
Nghĩa tiếng Việt
Nghe này, Clara ...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen, Clara... | Nghe này, Clara ... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Listen, Clara...
Nghe này, Clara ...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen, Clara... | Nghe này, Clara ... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn