---
title: '"Listen closely." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Listen closely." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nghe kĩ đi.'
lang: en
en: Listen closely.
vi: Nghe kĩ đi.
tatoebaEn: 2187250
tatoebaVi: 13338299
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**Listen closely.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nghe kĩ đi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Listen closely. | Nghe kĩ đi. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
