Câu tiếng Anh
Listen, fellows, listen.
Nghĩa tiếng Việt
Nghe đây các bạn, từ từ đã...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen, fellows, listen. | Nghe đây các bạn, từ từ đã... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Listen, fellows, listen.
Nghe đây các bạn, từ từ đã...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen, fellows, listen. | Nghe đây các bạn, từ từ đã... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn