Câu tiếng Anh
-Listen, inspector--
Nghĩa tiếng Việt
- Nghe này, thanh tra--
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Listen, inspector-- | - Nghe này, thanh tra-- |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-Listen, inspector--
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Listen, inspector-- | - Nghe này, thanh tra-- |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn