Câu tiếng Anh
Listen, it's the scythe.
Nghĩa tiếng Việt
Nghe kìa, tiếng của lưỡi hái.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen, it's the scythe. | Nghe kìa, tiếng của lưỡi hái. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Listen, it's the scythe.
Nghe kìa, tiếng của lưỡi hái.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen, it's the scythe. | Nghe kìa, tiếng của lưỡi hái. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn