Câu tiếng Anh
Listen, Kikunosuke
Nghĩa tiếng Việt
Này, Kikunosuke.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen, Kikunosuke | Này, Kikunosuke. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Listen, Kikunosuke
Này, Kikunosuke.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen, Kikunosuke | Này, Kikunosuke. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn