Câu tiếng Anh
Listen, my son...
Nghĩa tiếng Việt
Nghe này, con trai của ta...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen, my son... | Nghe này, con trai của ta... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Listen, my son...
Nghe này, con trai của ta...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen, my son... | Nghe này, con trai của ta... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn