Câu tiếng Anh
Listen, Myra.
Nghĩa tiếng Việt
Nghe này, Myra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen, Myra. | Nghe này, Myra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Listen, Myra.
Nghe này, Myra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen, Myra. | Nghe này, Myra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn