Câu tiếng Anh
Listen, scold me.
Nghĩa tiếng Việt
Nghe này, hãy xỉ vả em.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen, scold me. | Nghe này, hãy xỉ vả em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Listen, scold me.
Nghe này, hãy xỉ vả em.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen, scold me. | Nghe này, hãy xỉ vả em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn