Câu tiếng Anh
Listen, Sinuhe.
Nghĩa tiếng Việt
Nghe này, Sinuhe.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen, Sinuhe. | Nghe này, Sinuhe. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Listen, Sinuhe.
Nghe này, Sinuhe.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen, Sinuhe. | Nghe này, Sinuhe. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn