Câu tiếng Anh
Listen, Tami-chan
Nghĩa tiếng Việt
Này, anh Tami.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen, Tami-chan | Này, anh Tami. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Listen, Tami-chan
Này, anh Tami.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen, Tami-chan | Này, anh Tami. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn