Câu tiếng Anh
Listen, there's something screwy here.
Nghĩa tiếng Việt
Có chuyện gì đó không ổn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen, there's something screwy here. | Có chuyện gì đó không ổn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Listen, there's something screwy here.
Có chuyện gì đó không ổn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen, there's something screwy here. | Có chuyện gì đó không ổn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn