Câu tiếng Anh
Listen to each other.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy lắng nghe lẫn nhau.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen to each other. | Hãy lắng nghe lẫn nhau. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Listen to each other.
Hãy lắng nghe lẫn nhau.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen to each other. | Hãy lắng nghe lẫn nhau. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn