eword.vn </> .md

"Listen to that applause." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Listen to that applause.

Nghĩa tiếng Việt

Nghe tiếng vỗ tay đó đi.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Listen to that applause. Nghe tiếng vỗ tay đó đi.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn