Câu tiếng Anh
Listen to the rain.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy nghe tiếng mưa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen to the rain. | Hãy nghe tiếng mưa. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Listen to the rain.
Hãy nghe tiếng mưa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen to the rain. | Hãy nghe tiếng mưa. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn