Câu tiếng Anh
Listen, Uncle...
Nghĩa tiếng Việt
Nghe nè, Chú...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen, Uncle... | Nghe nè, Chú... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Listen, Uncle...
Nghe nè, Chú...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Listen, Uncle... | Nghe nè, Chú... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn