Câu tiếng Anh
Lively, old buzzing bees.
Nghĩa tiếng Việt
Tỉnh táo lên, chúng mày!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Lively, old buzzing bees. | Tỉnh táo lên, chúng mày! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Lively, old buzzing bees.
Tỉnh táo lên, chúng mày!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Lively, old buzzing bees. | Tỉnh táo lên, chúng mày! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn