Câu tiếng Anh
Lives like a princess.
Nghĩa tiếng Việt
Sống như một công chúa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Lives like a princess. | Sống như một công chúa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Lives like a princess.
Sống như một công chúa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Lives like a princess. | Sống như một công chúa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn