Câu tiếng Anh
-ln the needle box.
Nghĩa tiếng Việt
- Trong hộp kim chỉ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -ln the needle box. | - Trong hộp kim chỉ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-ln the needle box.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -ln the needle box. | - Trong hộp kim chỉ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn