Câu tiếng Anh
Lock her up.
Nghĩa tiếng Việt
Còng cô ta lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Lock her up. | Còng cô ta lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Lock her up.
Còng cô ta lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Lock her up. | Còng cô ta lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn