Câu tiếng Anh
Lock him until he cools off.
Nghĩa tiếng Việt
Nhốt nó lại cho đến khi nó bình tĩnh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Lock him until he cools off. | Nhốt nó lại cho đến khi nó bình tĩnh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Lock him until he cools off.
Nhốt nó lại cho đến khi nó bình tĩnh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Lock him until he cools off. | Nhốt nó lại cho đến khi nó bình tĩnh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn