Câu tiếng Anh
Longer, my boy, longer.
Nghĩa tiếng Việt
Lâu hơn nữa, con trai, lâu hơn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Longer, my boy, longer. | Lâu hơn nữa, con trai, lâu hơn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Longer, my boy, longer.
Lâu hơn nữa, con trai, lâu hơn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Longer, my boy, longer. | Lâu hơn nữa, con trai, lâu hơn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn